Bản dịch của từ 零章 trong tiếng Việt

零章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

零章 (Danh từ)

líng zhāng
01

Tác phẩm văn, bài thơ ngắn; thiên, chương ngắn (những đoạn văn/thi phẩm có quy mô nhỏ) — gợi nhớ: (nhỏ, lẻ) + (chương, bài).

篇幅短小的诗文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零章

líng

zhāng

Các từ liên quan

零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
章丹
章举
章书
章亥
章京
零
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
Hình thái radical:
⿱,雨,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép