Bản dịch của từ 零笼 trong tiếng Việt

零笼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

零笼 (Tính từ)

líng lóng
01

Sáng sủa, trong trẻo, thanh thoát (giống chữ 玲珑/玲瓏: tinh xảo, minh bạch)

犹玲珑。空明通透貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零笼

líng

lóng

Các từ liên quan

零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
零
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
Hình thái radical:
⿱,雨,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép