Bản dịch của từ 零落山丘 trong tiếng Việt

零落山丘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

零落山丘 (Tính từ)

líng luò shān qiū
01

Rơi rụng nơi núi đồi; chỉ cái chết và chôn cất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零落山丘

líng

luò

shān

qiū

Các từ liên quan

零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
丘井
丘亭
零
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
Hình thái radical:
⿱,雨,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép