Bản dịch của từ 零谢 trong tiếng Việt

零谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

零谢 (Động từ)

líng xiè
01

Rơi rụng; tàn úa (lá hoa, hoa quả) — tương tự 'héo rụng', mang sắc thái miêu tả sự rụng dần

1.凋落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chết; tắt thở (ẩn dụ, cổ) — thường dùng trong văn viết hoặc thành ngữ cổ

2.比喻人死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零谢

líng

xiè

Các từ liên quan

零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
零
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
Hình thái radical:
⿱,雨,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép