Bản dịch của từ 零起点 trong tiếng Việt
零起点
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
零起点 (Danh từ)
【líng qí diǎn】
01
Từ đầu
从头开始
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ con số không
从零开始
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cho những người mới bắt đầu
对于初学者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Người mới bắt đầu' (khóa học)
初学者(课程)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零起点
líng
零
qǐ
起
diǎn
点
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坽
凌
䡿
錂
蓤
酃
琌
㥄
㲆
鸰
伶
霛
䨲
霴
䨫
靈
雪
䨢
雺
䨠
露
霢
霾
靌
𠍧
蒧
雷
嵵
䑓
嗯
䃄
㨫
搇
缢
嗰
愈
零食
零钱
零下
零件
零售
零星
零碎
凋零
零散
零点
