Bản dịch của từ 零铃 trong tiếng Việt

零铃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

零铃 (Danh từ)

líng líng
01

Tên thơ/詞牌 (詞牌名):一種古典曲牌名亦称雨淋铃》。

词牌名。即《雨淋铃》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零铃

líng

líng

Các từ liên quan

零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
零
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
Hình thái radical:
⿱,雨,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép