Bản dịch của từ 零陵香 trong tiếng Việt

零陵香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

零陵香 (Danh từ)

líng líng xiāng
01

Tên một loại cây thuốc/hoa thơm (một loài hương liệu, gọi là «零陵香»)

香草名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零陵香

líng

líng

xiāng

Các từ liên quan

零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
香丝
香严
香串
香乳
香云
零
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
Hình thái radical:
⿱,雨,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép