Bản dịch của từ 雷动风行 trong tiếng Việt
雷动风行
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
雷动风行 (Tính từ)
【léi dòng fēng xíng】
01
Mô tả sự chuyển động hoặc biến hóa của vạn vật rất nhanh, như tiếng sấm vang và gió thổi mạnh.
①指万物运动变化迅速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ sự thi hành mệnh lệnh một cách nghiêm khắc, nhanh chóng và mạnh mẽ như sấm động và gió thổi mạnh.
②比喻推行政令的严厉迅猛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷动风行
léi
雷
dòng
动
fēng
风
xíng
行
Các từ liên quan
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
动不动
动举
风世
风丝
风丝不透
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缧
絫
磥
櫑
累
㒍
䍣
鼺
礧
㵢
㔣
嫘
靅
䨠
霡
霜
䨤
雬
霢
䨲
霠
雹
雴
霁
㽎
䚁
慩
溨
賊
筸
椴
𠗿
暙
㮣
甞
褀
打雷
雷电
雷同
雷锋
雷雨
雷达
踩雷
雷霆
地雷
雷鸣
