Bản dịch của từ 雷室 trong tiếng Việt

雷室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷室 (Danh từ)

léi shì
01

Phòng ở của Thần Sấm (雷神) trong thần thoại Trung Quốc.

1.雷神所居之室。

Ví dụ
02

Phòng hoặc nơi dùng để thuyết pháp, nghe giảng kinh Phật; chỉ chung chùa chiền.

2.宣讲佛音的居室。指佛寺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷室

léi

shì

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép