Bản dịch của từ 雷峯夕照 trong tiếng Việt

雷峯夕照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷峯夕照 (Danh từ)

léi fēng xī zhào
01

Cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp ở đỉnh núi Lôi Phong, nổi tiếng với ánh sáng chiều tà phản chiếu trên núi.

见“雷峰夕照”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷峯夕照

léi

fēng

zhào

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
峯岑
峯岠
峯岫
峯峻
峯嶂
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép