Bản dịch của từ 雷峰夕照 trong tiếng Việt
雷峰夕照
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
雷峰夕照 (Danh từ)
【léi fēng xī zhào】
01
Tên gọi cảnh đẹp nổi tiếng tại hồ Tây, Hà Nội, chỉ cảnh mặt trời lặn soi bóng trên đỉnh núi hoặc ngọn tháp có hình dáng như chóp sấm (雷峰).
1.亦作“雷峯夕照”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thắng cảnh nổi tiếng trong 'Tây Hồ thập cảnh', nơi ngọn núi và mặt hồ phản chiếu ánh hoàng hôn tạo nên cảnh sắc tuyệt đẹp, nổi bật bởi tháp Lôi Phong cổ kính.
2.西湖十景之一。每当夕阳西下时﹐峰影波光﹐互相辉映。旧时复有雷峰塔点缀其中﹐景色至为美胜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷峰夕照
léi
雷
fēng
峰
xī
夕
zhào
照
Các từ liên quan
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
峰会
峰值
峰回路转
峰头
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缧
絫
磥
櫑
累
㒍
䍣
鼺
礧
㵢
㔣
嫘
靅
䨠
霡
霜
䨤
雬
霢
䨲
霠
雹
雴
霁
㽎
䚁
慩
溨
賊
筸
椴
𠗿
暙
㮣
甞
褀
打雷
雷电
雷同
雷锋
雷雨
雷达
踩雷
雷霆
地雷
雷鸣
