Bản dịch của từ 雷樽 trong tiếng Việt
雷樽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
雷樽 (Danh từ)
【léi zūn】
01
Một loại chén hoặc bình đựng rượu cổ, thường dùng trong nghi lễ hoặc phong tục truyền thống.
1.亦作“雷罇”。
Ví dụ
02
Loại bình rượu có khắc họa hình mây và sấm sét, cũng dùng để chỉ chung các loại dụng cụ uống rượu.
2.刻画着云雷形图案的酒器。亦泛指酒器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷樽
léi
雷
zūn
樽
Các từ liên quan
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缧
絫
磥
櫑
累
㒍
䍣
鼺
礧
㵢
㔣
嫘
靅
䨠
霡
霜
䨤
雬
霢
䨲
霠
雹
雴
霁
㽎
䚁
慩
溨
賊
筸
椴
𠗿
暙
㮣
甞
褀
打雷
雷电
雷同
雷锋
雷雨
雷达
踩雷
雷霆
地雷
雷鸣
