Bản dịch của từ 雷氏琴 trong tiếng Việt

雷氏琴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷氏琴 (Danh từ)

léi shì qín
01

Loại đàn dây do họa sĩ Lôi phát minh, còn gọi là 'đàn Lôi'.

即雷琴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷氏琴

léi

shì

qín

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
氏号
氏姓
氏族
氏胄
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép