Bản dịch của từ 雷渊 trong tiếng Việt

雷渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷渊 (Danh từ)

léi yuān
01

Tên một dòng nước trong thần thoại cổ đại Trung Quốc, gợi nhớ đến vùng nước sâu và huyền bí

古代神话中的水名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷渊

léi

yuān

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép