Bản dịch của từ 雷火签儿 trong tiếng Việt
雷火签儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
雷火签儿 (Danh từ)
【léi huǒ qiān ér】
01
Lệnh khẩn cấp để mau chóng bắt giữ tội phạm, là giấy phép ra lệnh bắt giữ.
命令急速将犯人捉拿归案的凭证。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷火签儿
léi
雷
huǒ
火
qiān
签
ér
儿
Các từ liên quan
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
签书
签事
签兵
签军
签函
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缧
絫
磥
櫑
累
㒍
䍣
鼺
礧
㵢
㔣
嫘
靅
䨠
霡
霜
䨤
雬
霢
䨲
霠
雹
雴
霁
㽎
䚁
慩
溨
賊
筸
椴
𠗿
暙
㮣
甞
褀
打雷
雷电
雷同
雷锋
雷雨
雷达
踩雷
雷霆
地雷
雷鸣
