Bản dịch của từ 雷火车 trong tiếng Việt

雷火车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷火车 (Danh từ)

léi huǒ chē
01

Một loại xe pháo cổ đại dùng để bắn phá, gọi là 'pháo xe' có sức mạnh như sấm sét

古代的一种炮车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷火车

léi

huǒ

chē

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
车两
车主
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép