Bản dịch của từ 雷米封 trong tiếng Việt
雷米封
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
雷米封 (Danh từ)
【léi mǐ fēng】
01
Một hợp chất hữu cơ dạng tinh thể trắng hình kim, vị lúc đầu ngọt sau đắng, độc tính thấp, dùng để điều trị bệnh lao. Còn gọi là isoniazid.
有机化合物﹐白色针状结晶﹐味初甜后苦﹐毒性小﹐对结核病有疗效。也叫异烟肼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷米封
léi
雷
mǐ
米
fēng
封
Các từ liên quan
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
封一
封三
封事
封二
封人
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缧
絫
磥
櫑
累
㒍
䍣
鼺
礧
㵢
㔣
嫘
靅
䨠
霡
霜
䨤
雬
霢
䨲
霠
雹
雴
霁
㽎
䚁
慩
溨
賊
筸
椴
𠗿
暙
㮣
甞
褀
打雷
雷电
雷同
雷锋
雷雨
雷达
踩雷
雷霆
地雷
雷鸣
