Bản dịch của từ 雷腾 trong tiếng Việt

雷腾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷腾 (Danh từ)

léi téng
01

Tiếng sấm vang rền kèm theo ánh chớp lóe sáng.

谓雷鸣电闪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷腾

léi

téng

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép