Bản dịch của từ 雷船 trong tiếng Việt

雷船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷船 (Danh từ)

léi chuán
01

Tàu chiến mang ngư lôi, tàu phóng ngư lôi dùng trong quân sự

装有鱼雷的战船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷船

léi

chuán

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
船东
船人
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép