Bản dịch của từ 雷菌 trong tiếng Việt

雷菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷菌 (Danh từ)

léi jūn
01

Tên một loại nấm mọc ở vùng ngang huyện, tỉnh Quảng Tây, thường xuất hiện khi có mưa giông (sấm sét); nấm雷菌 được đặt tên theo hiện tượng sấm sét cùng thời điểm mọc.

菌名。生于广西横州(今横县)﹐雷雨时出生﹐因名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷菌

léi

jūn

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
菌人
菌子
菌托
菌桂
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép