Bản dịch của từ 雷诺阿 trong tiếng Việt
雷诺阿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
雷诺阿 (Danh từ)
【léi nuò ā】
01
Pierre-Auguste Renoir (1841–1919), họa sĩ trường phái ấn tượng người Pháp
皮埃尔·奥古斯特·雷诺阿(1841-1919),法国印象派画家
Ví dụ
02
Pierre-Auguste Renoir
雷诺阿(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷诺阿
léi
雷
nuò
诺
ā
阿
Các từ liên quan
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缧
絫
磥
櫑
累
㒍
䍣
鼺
礧
㵢
㔣
嫘
靅
䨠
霡
霜
䨤
雬
霢
䨲
霠
雹
雴
霁
㽎
䚁
慩
溨
賊
筸
椴
𠗿
暙
㮣
甞
褀
打雷
雷电
雷同
雷锋
雷雨
雷达
踩雷
雷霆
地雷
雷鸣
