Bản dịch của từ 雷达站 trong tiếng Việt

雷达站

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷达站 (Danh từ)

léi dá zhàn
01

Trạm radar, nơi phát hoặc nhận tín hiệu radar.

一个雷达机组发射或接收信号的地方、位置或场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷达站

léi

zhàn

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
·芬奇
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép