Bản dịch của từ 雷酸汞 trong tiếng Việt
雷酸汞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
雷酸汞 (Danh từ)
【léi suān gǒng】
01
Chất thủy ngân nhạy cảm và dễ nổ, dùng trong kỹ thuật và hóa học, giống như '雷汞' (lôi hống).
即雷汞。参见“雷汞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷酸汞
léi
雷
suān
酸
gǒng
汞
Các từ liên quan
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
汞溴红
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缧
絫
磥
櫑
累
㒍
䍣
鼺
礧
㵢
㔣
嫘
靅
䨠
霡
霜
䨤
雬
霢
䨲
霠
雹
雴
霁
㽎
䚁
慩
溨
賊
筸
椴
𠗿
暙
㮣
甞
褀
打雷
雷电
雷同
雷锋
雷雨
雷达
踩雷
雷霆
地雷
雷鸣
