Bản dịch của từ 雷音 trong tiếng Việt
雷音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
雷音 (Danh từ)
【léi yīn】
01
Tiếng sấm, âm thanh vang dội của sấm chớp trong trời mưa.
1.雷声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh lời Phật thuyết pháp vang như sấm rền, biểu tượng cho uy lực và sự trang nghiêm trong Phật giáo.
3.佛教语。佛说法的声音。谓其如雷震﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Âm thanh vang như tiếng sấm, tiếng gầm rền mạnh mẽ của trời đất.
2.雷鸣般的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷音
léi
雷
yīn
音
Các từ liên quan
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缧
絫
磥
櫑
累
㒍
䍣
鼺
礧
㵢
㔣
嫘
靅
䨠
霡
霜
䨤
雬
霢
䨲
霠
雹
雴
霁
㽎
䚁
慩
溨
賊
筸
椴
𠗿
暙
㮣
甞
褀
打雷
雷电
雷同
雷锋
雷雨
雷达
踩雷
雷霆
地雷
雷鸣
