Bản dịch của từ 雷首 trong tiếng Việt
雷首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
雷首 (Danh từ)
【léi shǒu】
01
Tên một ngọn núi cổ ở vùng Tây Nam dãy Trung Điều, tỉnh Sơn Tây, nằm giữa sông Hoàng Hà và sông Tố Thủy, đỉnh chính gần huyện Nhược Thành.
古山名。即今山西省的中条山脉西南端﹐介于黄河和涑水间﹐主峰在山西芮城西北。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷首
léi
雷
shǒu
首
Các từ liên quan
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缧
絫
磥
櫑
累
㒍
䍣
鼺
礧
㵢
㔣
嫘
靅
䨠
霡
霜
䨤
雬
霢
䨲
霠
雹
雴
霁
㽎
䚁
慩
溨
賊
筸
椴
𠗿
暙
㮣
甞
褀
打雷
雷电
雷同
雷锋
雷雨
雷达
踩雷
雷霆
地雷
雷鸣
