Bản dịch của từ 雷鼓 trong tiếng Việt
雷鼓

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
雷鼓 (Danh từ)
Trống lớn có âm thanh vang như sấm; thường dùng trong các lễ hội hoặc nghi thức lớn.
4.大鼓﹐以声大如雷﹐故称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiếng sấm, âm thanh lớn như tiếng trống vang trong trời mưa giông.
7.指雷﹐雷声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loại trống dùng để giả tiếng sấm, tạo hiệu ứng âm thanh mạnh mẽ như tiếng sấm rền.
1.亦作“靁鼓”。亦作“雷皷”。
Cái trống treo ở cổng thành hội Kê, dùng để báo hiệu hoặc cảnh báo, gợi liên tưởng đến tiếng trống vang như sấm (雷)
6.挂在会稽城门上的鼓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loại trống bát diện cổ xưa, dùng trong nghi lễ tế trời, tạo âm thanh vang dội như sấm.
2.八面鼓。古代祭祀天神时所用。
Loại trống nhỏ truyền thống, giống như con lắc phát ra tiếng động vui tai, còn gọi là 'búc lăng cổ' (拨浪鼓)
3.小鼓。犹今之拨浪鼓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiếng trống lớn vang rền như sấm, tạo cảm giác mạnh mẽ và uy nghiêm.
5.指大鼓发出的如雷鼓声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷鼓
léi
雷
gǔ
鼓
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
