Bản dịch của từ 雹暴 trong tiếng Việt

雹暴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Báo

ㄅㄠˊbaothanh sắc

雹暴 (Danh từ)

báo bào
01

Bão đá, mưa đá

强降雹的风暴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雹暴

báo

bào

雹
Bính âm:
【báo】【ㄅㄠˊ】【BẠC】
Các biến thể:
䨌, 䨔, 𩂁, 𩄉, 𩅒, 𩅟, 𩆗, 𩇌
Hình thái radical:
⿱,雨,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép