Bản dịch của từ 雾关云洞 trong tiếng Việt

雾关云洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

雾关云洞 (Danh từ)

wù guān yún dòng
01

Hang, hang động nơi đỉnh núi mây mù bao phủ; thường chỉ nơi ẩn cư tu hành

云雾缭绕的山关洞穴。指修道者隐居之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾关云洞

guān

yún

dòng

Các từ liên quan

雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾兴云涌
关上
关东
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
雾
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
Hình thái radical:
⿱,雨,务
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép