Bản dịch của từ 雾市 trong tiếng Việt

雾市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

雾市 (Danh từ)

wù shì
01

1.据《后汉书.张楷传》﹐张楷字公超﹐通《严氏春秋》﹑《古文尚书》﹐隐居弘农山中。其性好道术﹐能作五里雾。学者随之﹐所居成市。后人即以“雾市”喻从学弟子会集之所。

Ví dụ
02

Nơi dân cư tụ tập; thị trấn/đô thị (chỉ chỗ người đông, có hoạt động buôn bán)

2.用以指人烟辏集之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chợ lớn, nơi buôn bán nhộn nhịp; ẩn dụ chỉ nơi phồn hoa, tấp nập

3.比喻繁华的集市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾市

shì

Các từ liên quan

雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
市丈
市不豫贾
市丝
市两
雾
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
Hình thái radical:
⿱,雨,务
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép