Bản dịch của từ 雾散 trong tiếng Việt
雾散
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
雾散 (Tính từ)
【wù sàn】
01
Tan đi; (比喻) hết sạch, tiêu tan (ví dụ: 迷雾、疑虑、忧愁等消失)
1.喻消失净尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
雾很快散开,喻指盛多、广泛(如“雾散般遍布”);引申为弥漫到处、普遍存在。
2.喻盛多﹑广泛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾散
wù
雾
sàn
散
Các từ liên quan
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,务
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霧
鋈
卼
䨁
僫
寤
恶
误
晤
鶩
岉
蘁
䨎
雷
霼
霐
靆
䨍
霈
雰
䨌
雹
霮
霟
漓
䁈
㴥
溧
睘
腼
鼠
飶
䎥
鈿
雹
䛜
莲雾
雾霾
烟雾
雾都
大雾
喷雾
雾气
薄雾
迷雾
云雾
