Bản dịch của từ 雾文 trong tiếng Việt
雾文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
雾文 (Danh từ)
【wù wén】
01
3.豹身上的花纹。
Ví dụ
02
Vân mây mù; vân vẩn như vệt mây sương (cũng viết 雾纹, chỉ hoa văn hoặc vân mờ như sương)
1.亦作“雾纹”。
Ví dụ
03
2.指鲛绡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾文
wù
雾
wén
文
Các từ liên quan
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,务
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霧
鋈
卼
䨁
僫
寤
恶
误
晤
鶩
岉
蘁
䨎
雷
霼
霐
靆
䨍
霈
雰
䨌
雹
霮
霟
漓
䁈
㴥
溧
睘
腼
鼠
飶
䎥
鈿
雹
䛜
莲雾
雾霾
烟雾
雾都
大雾
喷雾
雾气
薄雾
迷雾
云雾
