Bản dịch của từ 雾月十八日政变 trong tiếng Việt
雾月十八日政变
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
雾月十八日政变 (Danh từ)
【wù yuè shí bā rì zhèng biàn】
01
Cuộc chính biến 18 Tháng Sương (9/11/1799 theo lịch Gregorius) do Napoléon thực hiện, lật đổ Đảng Trị (Directoire) và thiết lập Chính quyền Độc hành của ông — khởi đầu cho chế độ độc tài quân sự của Napoléon kéo dài 15 năm.
1799年11月9日(法国共和历雾月18日),拿破仑在大资产阶级支持下发动政变,推翻腐败无能的督政府,建立以他为首的执政府。从此开始了拿破仑长达十五年的军事独裁统治。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾月十八日政变
wù
雾
yuè
月
shí
十
bā
八
rì
日
zhèng
政
biàn
变
Các từ liên quan
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
政主
政乱
政争
政事
政事堂
变乱
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,务
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霧
鋈
卼
䨁
僫
寤
恶
误
晤
鶩
岉
蘁
䨎
雷
霼
霐
靆
䨍
霈
雰
䨌
雹
霮
霟
漓
䁈
㴥
溧
睘
腼
鼠
飶
䎥
鈿
雹
䛜
莲雾
雾霾
烟雾
雾都
大雾
喷雾
雾气
薄雾
迷雾
云雾
