Bản dịch của từ 雾海 trong tiếng Việt

雾海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

雾海 (Danh từ)

wù hǎi
01

Biển sương mù; một vùng rộng lớn phủ đầy sương như biển (gợi hình ảnh sương mù dày đặc như làn sóng).

雾的海洋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾海

hǎi

Các từ liên quan

雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
雾
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
Hình thái radical:
⿱,雨,务
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép