Bản dịch của từ 雾瘴 trong tiếng Việt

雾瘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

雾瘴 (Danh từ)

wù zhàng
01

Khí độc, hơi độc mù mịt (chỉ '瘴气' — khí bệnh, khí độc gây bệnh), gợi liên tưởng: mù + độc (Hán-Việt: chướng/ tràng)

瘴气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾瘴

zhàng

Các từ liên quan

雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
瘴乡
瘴乡恶土
瘴云
瘴厉
瘴川花
雾
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
Hình thái radical:
⿱,雨,务
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép