Bản dịch của từ 雾眼 trong tiếng Việt

雾眼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

雾眼 (Cụm từ)

wù yǎn
01

昏花的老眼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾眼

yǎn

Các từ liên quan

雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
雾
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
Hình thái radical:
⿱,雨,务
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép