Bản dịch của từ 雾绡 trong tiếng Việt

雾绡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

雾绡 (Cụm từ)

wù xiāo
01

薄雾似的轻纱。亦借指用此种材料做的衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾绡

xiāo

Các từ liên quan

雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
雾
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
Hình thái radical:
⿱,雨,务
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép