Bản dịch của từ 雾舒 trong tiếng Việt

雾舒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

雾舒 (Tính từ)

wù shū
01

Lan tỏa, dày đặc như sương mù (một trạng thái bao phủ, mơ hồ); có thể hiểu là 'lan ra như sương' (Hán-Việt: ʺvụ thưʺ đọc gần giống 雾舒).

漫延貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾舒

shū

Các từ liên quan

雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
舒写
舒凫
舒卷
舒启
雾
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
Hình thái radical:
⿱,雨,务
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép