Bản dịch của từ 雾节 trong tiếng Việt
雾节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
雾节 (Danh từ)
【wù jié】
01
Quang cảnh uy nghi, cảnh tượng nghi lễ tráng lệ (ý: bộ đội nghi lễ, khung cảnh trang trọng khi diễu hành hoặc tế lễ)
1.仪仗盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.借为对高官贵人的美称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾节
wù
雾
jié
节
Các từ liên quan
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,务
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霧
鋈
卼
䨁
僫
寤
恶
误
晤
鶩
岉
蘁
䨎
雷
霼
霐
靆
䨍
霈
雰
䨌
雹
霮
霟
漓
䁈
㴥
溧
睘
腼
鼠
飶
䎥
鈿
雹
䛜
莲雾
雾霾
烟雾
雾都
大雾
喷雾
雾气
薄雾
迷雾
云雾
