Bản dịch của từ 雾阁云窗 trong tiếng Việt

雾阁云窗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

雾阁云窗 (Tính từ)

wù gé yún chuāng
01

Căn phòng với cửa sổ mây mù, ám chỉ nơi ở tĩnh lặng, đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾阁云窗

yún

chuāng

Các từ liên quan

雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
阁下
阁僚
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
窗友
窗口
窗台
窗子
雾
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
Hình thái radical:
⿱,雨,务
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép