Bản dịch của từ 雾雨 trong tiếng Việt
雾雨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
雾雨 (Tính từ)
【wù yǔ】
01
Sương mù kèm mưa; trời có cả sương và mưa (ẩm, tầm nhìn kém)
1.雾和雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mưa kéo dài, mưa rả rích liên tiếp (như một chuỗi trận mưa nhỏ); có cảm giác ẩm ướt dai dẳng
2.指连绵不绝的雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.蒙蒙细雨。
Ví dụ
04
Sống ẩn dật; sống tách biệt và không quan tâm đến các vấn đề thế tục (tiếng Trung cổ điển), chẳng hạn như "Wu Yu" ám chỉ việc sống ẩn dật và sống như một ẩn sĩ
4.谓隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾雨
wù
雾
yǔ
雨
Các từ liên quan
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
- Các biến thể:
- 雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,务
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霧
鋈
卼
䨁
僫
寤
恶
误
晤
鶩
岉
蘁
䨎
雷
霼
霐
靆
䨍
霈
雰
䨌
雹
霮
霟
漓
䁈
㴥
溧
睘
腼
鼠
飶
䎥
鈿
雹
䛜
莲雾
雾霾
烟雾
雾都
大雾
喷雾
雾气
薄雾
迷雾
云雾
