Bản dịch của từ 雾雪 trong tiếng Việt

雾雪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

雾雪 (Cụm từ)

wù xuě
01

雾和雪。比喻舒卷自如和曲高和寡的诗文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雾雪

xuě

Các từ liên quan

雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
雾
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
雺, 霚, 霧, 𩄯, 𩅗
Hình thái radical:
⿱,雨,务
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノフ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép