Bản dịch của từ 雿 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

diào
01

~〕hư vô, cô tịch, như “trên cao vắng lặng như đồng không mông quạnh.” (giúp nhớ: 'điếu' nghe giống 'điều' - điều gì đó mơ hồ, trống trải)

〔霄~〕虚无寂寞,如“上游于~~之野。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

雿
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Hình thái radical:
⿱,雨,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép