ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
雿
Bảng phân tích âm vị 雿
Diào
〔霄~〕hư vô, cô tịch, như “trên cao vắng lặng như đồng không mông quạnh.” (giúp nhớ: 'điếu' nghe giống 'điều' - điều gì đó mơ hồ, trống trải)
〔霄~〕虚无寂寞,如“上游于~~之野。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép