Bản dịch của từ 需勒 trong tiếng Việt

需勒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

需勒 (Động từ)

xū lè
01

Bắt ép, cưỡng chế lấy tiền hoặc lợi ích (làm tiền, tống tiền)

勒索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 需勒

lēi

Các từ liên quan

需云
需头
需少
需弱
需役
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
需
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【NHU】
Các biến thể:
須, 𦓔, 𩂉
Hình thái radical:
⿱,雨,而
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép