Bản dịch của từ 需求价格弹性 trong tiếng Việt
需求价格弹性
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
需求价格弹性 (Danh từ)
【xū qiú jià gé tán xìng】
01
Độ co giãn của cầu (price elasticity of demand) thể hiện độ nhạy của lượng cầu trước thay đổi về giá của hàng hoá.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 需求价格弹性
xū
需
qiú
求
jià
价
gé
格
tán
弹
xìng
性
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【NHU】
- Các biến thể:
- 須, 𦓔, 𩂉
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,而
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綇
湏
縃
頊
湑
眗
揟
须
諝
圩
楈
蓲
零
䨯
霒
靈
䨑
靃
霮
霷
䨲
霍
䨠
霥
𠎓
餂
嶄
䪺
䞬
㼺
𠎌
膊
熌
漎
蔝
蜬
需要
需求
必需
急需
所需
无需
只需
供需
内需
不需
