Bản dịch của từ 需求表 trong tiếng Việt

需求表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

需求表 (Danh từ)

xū qiú biǎo
01

Demand scheduleBiểu cầu; Yêu cầu biểu; Bảng yêu cầu

需求表是用于收集和记录用户或客户对产品或服务的需求的文档。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 需求表

qiú

biǎo

需
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【NHU】
Các biến thể:
須, 𦓔, 𩂉
Hình thái radical:
⿱,雨,而
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép