Bản dịch của từ 需滞 trong tiếng Việt

需滞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

需滞 (Cụm từ)

xū zhì
01

指授职后迟迟不能赴任。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 需滞

zhì

Các từ liên quan

需云
需勒
需头
需少
需弱
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
需
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【NHU】
Các biến thể:
須, 𦓔, 𩂉
Hình thái radical:
⿱,雨,而
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép