Bản dịch của từ 需要品 trong tiếng Việt

需要品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

需要品 (Danh từ)

xū yào pǐn
01

Nhu yếu phẩm (những hàng hóa hoặc vật phẩm cần thiết trong một hoàn cảnh nhất định hoặc theo yêu cầu đặc thù)

需要品是指在某种情况下或特定需求下所必需的商品或物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 需要品

yào

pǐn

需
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【NHU】
Các biến thể:
須, 𦓔, 𩂉
Hình thái radical:
⿱,雨,而
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép