Bản dịch của từ 霁威 trong tiếng Việt
霁威
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
霁威 (Danh từ)
【jì wēi】
01
Sự hết giận, sự nguôi giận (trạng thái: tức giận chuyển thành bình tĩnh, tôn nghiêm trở lại) — thường dùng trong văn cổ như “霁威” chỉ khi nhà vua đã giảng hòa, khí độ trở lại ôn hòa nhưng vẫn giữ uy nghi
息怒。。新唐书.卷九十七.魏徵传:「徵状貌不逾中人,有志胆,每犯颜进谏,虽逢帝甚怒,神色不徙,而天子亦为霁威。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霁威
jì
霁
wēi
威
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 霽, 䨖, 𩃟, 𩄄
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,齐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丶一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠑶
䐀
暨
既
廭
摖
畟
紀
䰥
繫
濟
櫅
雹
䨺
雨
䨑
䨸
䨐
零
霜
霐
霽
霢
䨏
麼
嶎
燁
槨
㜖
䔓
蜤
𠎄
㔆
㮪
戬
奬
开霁
风光霁月
光风霁月
霁月光风
