Bản dịch của từ 霁颜 trong tiếng Việt

霁颜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

霁颜 (Tính từ)

jì yán
01

表面和顏悅色裝出一副不生氣的樣子內心可能仍不悅);可理解為假笑虛與委蛇的面部神情可聯想漢越詞和顏』。

霁,雨过天晴。霁颜指内心恼怒,但表面上却装成和颜悦色的样子。。宋.无名氏.李师师外传:「帝意不悦,为霁颜,以老娘呼之,谕以一家子无拘畏。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霁颜

yán

霁
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
霽, 䨖, 𩃟, 𩄄
Hình thái radical:
⿱,雨,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép