Bản dịch của từ 霄光可学 trong tiếng Việt

霄光可学

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

霄光可学 (Cụm từ)

xiāo guāng kě xué
01

典出《尚书大传》卷五﹕“晋平公问师旷曰﹕‘吾年七十﹐欲学﹐恐已暮。’师旷曰﹕‘臣闻老而学者如执烛之明。执烛之明孰与昧行?’公曰﹕‘善。’”后因以“霄光可学”指老年犹勤学不倦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄光可学

xiāo

guāng

xué

Các từ liên quan

霄上
霄元
霄光
霄冥
霄凡
光临
光亮
光仪
可丁可卯
可不
可不是
可不的
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
霄
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
肖, 䨭, 㲵
Hình thái radical:
⿱,雨,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép